狎恰

xiá qià hiệp kháp

Hán Việt: hiệp kháp · Pinyin: xiá qià

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (kháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集﹑拥挤貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集﹑拥挤貌。