狎恰 xiá qià · hiệp kháp Hán Việt: hiệp kháp · Pinyin: xiá qià Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 恰 (kháp)Pinyinxiá qiàHán Việthiệp khápCấu tạo狎 + 恰 · hiệp + kháp nghĩa thành phần: hiệp + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集﹑拥挤貌。Tân Hoa Tự Điển 1.密集﹑拥挤貌。