狎擾 xiá rǎo · hiệp nhiễu Hán Việt: hiệp nhiễu · Pinyin: xiá rǎo Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 擾 (nhiễu)Pinyinxiá rǎoHán Việthiệp nhiễuCấu tạo狎 + 擾 · hiệp + nhiễu nghĩa thành phần: hiệp + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亲近嬉闹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲近嬉闹。