狎暱 hiệp nật Hán Việt: hiệp nật Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 暱 (nật)Hán Việthiệp nậtCấu tạo狎 + 暱 · hiệp + nật nghĩa thành phần: hiệp + nật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親密。《初刻拍案驚奇》卷三二:「那胡生又狎暱奉承,惟恐不及。」《紅樓夢》第七七回:「襲人因王夫人看重了他,他越發自要尊重,凡背人之處,或夜間之間,總不與寶玉狎暱。」