狎書 xiá shū · hiệp thư Hán Việt: hiệp thư · Pinyin: xiá shū Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 書 (thư)Pinyinxiá shūHán Việthiệp thưCấu tạo狎 + 書 · hiệp + thư nghĩa thành phần: hiệp + thư