狎法 xiá fǎ · hiệp pháp Hán Việt: hiệp pháp · Pinyin: xiá fǎ Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 法 (pháp)Pinyinxiá fǎHán Việthiệp phápCấu tạo狎 + 法 · hiệp + pháp nghĩa thành phần: hiệp + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亵渎法制。Tân Hoa Tự Điển 1.亵渎法制。