狎遊 xiá yóu · hiệp du Hán Việt: hiệp du · Pinyin: xiá yóu Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 遊 (du)Pinyinxiá yóuHán Việthiệp duCấu tạo狎 + 遊 · hiệp + du nghĩa thành phần: hiệp + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"狎游"; 指狎邪游; 亲昵嬉游。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狎游"。 2.指狎邪游。 3.亲昵嬉游。