狎獵 xiá liè · hiệp liệp Hán Việt: hiệp liệp · Pinyin: xiá liè Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 獵 (liệp)Pinyinxiá lièHán Việthiệp liệpCấu tạo狎 + 獵 · hiệp + liệp nghĩa thành phần: hiệp + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众饰缤纷貌; 重叠接续貌。Tân Hoa Tự Điển 1.众饰缤纷貌。 2.重叠接续貌。