狎獵 xiá liè · hiệp liệp Hán Việt: hiệp liệp · Pinyin: xiá liè Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 獵 (liệp)Pinyinxiá lièHán Việthiệp liệpCấu tạo狎 + 獵 · hiệp + liệp nghĩa thành phần: hiệp + liệp