狎筵 xiá yán · hiệp diên Hán Việt: hiệp diên · Pinyin: xiá yán Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 筵 (diên)Pinyinxiá yánHán Việthiệp diênCấu tạo狎 + 筵 · hiệp + diên nghĩa thành phần: hiệp + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不拘礼法的宴饮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不拘礼法的宴饮。