狎练 hiệp luyện Hán Việt: hiệp luyện Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 练 (luyện)Hán Việthiệp luyệnCấu tạo狎 + 练 · hiệp + luyện nghĩa thành phần: hiệp + luyện