狎玩

hiệp ngoạn

Hán Việt: hiệp ngoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (ngoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲弄。《文選.左思.吳都賦》:「習御長風,狎翫靈胥。」也作「狎玩」。