狎興 xiá xīng · hiệp hưng Hán Việt: hiệp hưng · Pinyin: xiá xīng Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 興 (hưng)Pinyinxiá xīngHán Việthiệp hưngCấu tạo狎 + 興 · hiệp + hưng nghĩa thành phần: hiệp + hưng