狎處 xiá chù · hiệp xử Hán Việt: hiệp xử · Pinyin: xiá chù Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 處 (xử)Pinyinxiá chùHán Việthiệp xửCấu tạo狎 + 處 · hiệp + xử nghĩa thành phần: hiệp + xử