狎語 xiá yǔ · hiệp ngữ Hán Việt: hiệp ngữ · Pinyin: xiá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 語 (ngữ)Pinyinxiá yǔHán Việthiệp ngữCấu tạo狎 + 語 · hiệp + ngữ nghĩa thành phần: hiệp + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猥褻、戲謔的話。《大宋宣和遺事.元集》:「將呈技藝,則裸其衣,宣示文身,時出狎語。」