狎語 xiá yǔ · hiệp ngữ Hán Việt: hiệp ngữ · Pinyin: xiá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 語 (ngữ)Pinyinxiá yǔHán Việthiệp ngữCấu tạo狎 + 語 · hiệp + ngữ nghĩa thành phần: hiệp + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猥亵的话; 戏言。Tân Hoa Tự Điển 1.猥亵的话。 2.戏言。