狎賞 xiá shǎng · hiệp thưởng Hán Việt: hiệp thưởng · Pinyin: xiá shǎng Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 賞 (thưởng)Pinyinxiá shǎngHán Việthiệp thưởngCấu tạo狎 + 賞 · hiệp + thưởng nghĩa thành phần: hiệp + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亲昵﹑不拘礼节的宴集。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲昵﹑不拘礼节的宴集。