狎躐 xiá liè · hiệp liệp Hán Việt: hiệp liệp · Pinyin: xiá liè Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 躐 (liệp)Pinyinxiá lièHán Việthiệp liệpCấu tạo狎 + 躐 · hiệp + liệp nghĩa thành phần: hiệp + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续不断貌。Tân Hoa Tự Điển 1.连续不断貌。