狎逼 xiá bī · hiệp bức Hán Việt: hiệp bức · Pinyin: xiá bī Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 逼 (bức)Pinyinxiá bīHán Việthiệp bứcCấu tạo狎 + 逼 · hiệp + bức nghĩa thành phần: hiệp + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近狎戏。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近狎戏。