狎遊

xiá yóu hiệp du

Hán Việt: hiệp du · Pinyin: xiá yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬉戲玩樂。《明史.卷一五四.張輔傳》:「武帝即位,與群小狎遊,懋率文武大臣諫,其言皆切直。」也作「狎游」。