狎道

xiá dào hiệp đạo

Hán Việt: hiệp đạo · Pinyin: xiá dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 习道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.习道。