狎鬣

xiá liè hiệp liệp

Hán Việt: hiệp liệp · Pinyin: xiá liè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连不断貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断貌。