狎鷗 xiá ōu · hiệp âu Hán Việt: hiệp âu · Pinyin: xiá ōu Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 鷗 (âu)Pinyinxiá ōuHán Việthiệp âuCấu tạo狎 + 鷗 · hiệp + âu nghĩa thành phần: hiệp + âu