狐名

hồ danh

Hán Việt: hồ danh

Tổng quan

con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)

Cấu tạo: 狐 (hồ) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi renard

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优