狐步 hú bù · hồ bộ Hán Việt: hồ bộ · Pinyin: hú bù Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 步 (bộ)Pinyinhú bùHán Việthồ bộCấu tạo狐 + 步 · hồ + bộ nghĩa thành phần: hồ + bộ Nghĩa EngCihui 狐步 úbù n. foxtrot (dance)