狐狼

hú láng hồ lang

Hán Việt: hồ lang · Pinyin: hú láng

Tổng quan

(động vật học) chó rừng, (nghĩa bóng) người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng)

Cấu tạo: (hồ) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chó rừng, (nghĩa bóng) người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng)