狐猿

hồ viên

Hán Việt: hồ viên

Tổng quan

(động vật học) khỉ aiai (ở Ma,đa,gát,ca) (động vật học) giống khỉ manac, người xấu xí như khỉ

Cấu tạo: 狐 (hồ) + 猿 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai ai
  • Tần suất từ (động vật học) khỉ aiai (ở Ma,đa,gát,ca) (động vật học) giống khỉ manac, người xấu xí như khỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aye-aye

Eng

  • JMdict lemur
  • Tần suất từ aye-aye

ja

  • JMdict 狐猿(きつねざる)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狐仙 · 狐名 · 狐女 · 狐媚 · 狐尾 · 狐狸 · 狐狼 · 狐猴