狐祥 hồ tường Hán Việt: hồ tường Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 祥 (tường)Hán Việthồ tườngCấu tạo狐 + 祥 · hồ + tường nghĩa thành phần: hồ + tường