狐禅 hồ thiện Hán Việt: hồ thiện Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 禅 (thiện)Hán Việthồ thiệnCấu tạo狐 + 禅 · hồ + thiện nghĩa thành phần: hồ + thiện