狐穴 hồ huyệt Hán Việt: hồ huyệt Tổng quan burrow) /'fɔk'bʌrou/, hang cáo Cấu tạo: 狐 (hồ) + 穴 (huyệt)Hán Việthồ huyệtCấu tạo狐 + 穴 · hồ + huyệt nghĩa thành phần: hồ + huyệt Nghĩa ViệtCihui burrow) /'fɔk'bʌrou/, hang cáo