狐腿 hồ thối Hán Việt: hồ thối Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 腿 (thối)Hán Việthồ thốiCấu tạo狐 + 腿 · hồ + thối nghĩa thành phần: hồ + thối Nghĩa EngCihui 狐腿 útuǐ n. leg part of a fox skin (highly valued) M:²kuài