狐貍 hồ li Hán Việt: hồ li Tổng quan cáo; hồ ly Cấu tạo: 狐 (hồ) + 貍 (li)Hán Việthồ liTừ loạidanhCấu tạo狐 + 貍 · hồ + li nghĩa thành phần: hồ + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hồ ly Từ liên quan Gần nghĩa狐貍精 · 狐貍尾巴 · 狐仙 · 狐名 · 狐女 · 狐媚 · 狐尾 · 狐狸