狐赵 hồ triệu Hán Việt: hồ triệu Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 赵 (triệu)Hán Việthồ triệuCấu tạo狐 + 赵 · hồ + triệu nghĩa thành phần: hồ + triệu