狐騷 hồ tao Hán Việt: hồ tao Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 騷 (tao)Hán Việthồ taoCấu tạo狐 + 騷 · hồ + tao nghĩa thành phần: hồ + tao Nghĩa EngCihui 狐騷 húsāo n. body stench ◆s.v. <derog.> sexy; sexually attractive