狗事 cẩu sự Hán Việt: cẩu sự Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 事 (sự)Hán Việtcẩu sựCấu tạo狗 + 事 · cẩu + sự nghĩa thành phần: cẩu + sự Nghĩa EngCihui 狗事 ǒushì n. fawning behavior M:²jiàn