狗仔

gǒu zǎicẩu tử

Hán Việt: cẩu tử · Pinyin: gǒu zǎi

Tổng quan

tay săn ảnh

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 仔 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 paparazzi
  • Tần suất từ tay săn ảnh

Eng

  • Cihui paparazzi
  • Tần suất từ paparazzi

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗仔式 · 狗仔队 · 仔兽 · 仔姜 · 仔密 · 仔猪 · 仔獸 · 仔畜