狗仔 gǒu zǎi · cẩu tử Hán Việt: cẩu tử · Pinyin: gǒu zǎi Tổng quan tay săn ảnh Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 仔 (tử)Pinyingǒu zǎiHán Việtcẩu tửCấu tạo狗 + 仔 · cẩu + tử nghĩa thành phần: cẩu + tử Nghĩa ViệtCihui tay săn ảnhEngCC-CEDICT paparazziCihui paparazzi