狗兒

cẩu nhân

Hán Việt: cẩu nhân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

主人身邊親近的僕人。元.李直夫《虎頭牌》第三折:「自家狗兒的便是。服侍這行院相公,好生的愛我。」

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 儿 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay sai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主人身邊親近的僕人。元.李直夫《虎頭牌》第三折:「自家狗兒的便是。服侍這行院相公,好生的愛我。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌