狗叫

gǒu jiàocẩu khiếu

Hán Việt: cẩu khiếu · Pinyin: gǒu jiào

Tổng quan

Chó sủa

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Chó sủa
  • Biên soạn dog's bark M:¹zhèn

Eng

  • Cihui 狗叫 ǒujiào n. dog's bark M:¹zhèn
  • Tần suất từ n. dog's bark M:¹zhèn

Đức

  • Handedict bellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖