狗吠

gǒu fèi cẩu phệ

Hán Việt: cẩu phệ · Pinyin: gǒu fèi

Tổng quan

sủa | LT:聲|声

Cấu tạo: (cẩu) + (phệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sủa | LT:聲|声

Eng

  • CC-CEDICT bark|CL:聲|声[sheng1]|to bark
  • Cihui bark; CL:聲|声; to bark