狗吠

gǒu fèicẩu phệ

Hán Việt: cẩu phệ · Pinyin: gǒu fèi

Tổng quan

sủa

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 吠 (phệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:聲
  • Cihui 声
  • Biên soạn v.p./n. bark M:shēng

Eng

  • Cihui bark; 声; to bark

Đức

  • Handedict Gebell

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗吠声 · 狗吠非主 · 狗吠之警 · 吠叫 · 吠声 · 吠嵐 · 吠的 · 吠舍