狗头

cẩu đầu

Hán Việt: cẩu đầu

Tổng quan

cẩu đầu: đầu chó; đầu chó

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu chó
  • VietPhrases đầu chó
  • Tần suất từ cẩu đầu: đầu chó; đầu chó
  • Biên soạn dog's head M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 狗頭 ǒutóu n. <derog.> dog's head M:ge/²zhī
  • Tần suất từ n. <derog.> dog's head M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗头军师 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位