狗头狗脑 cẩu đầu cẩu não Hán Việt: cẩu đầu cẩu não Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 头 (đầu) + 狗 (cẩu) + 脑 (não)Hán Việtcẩu đầu cẩu nãoCấu tạo狗 + 头 + 狗 + 脑 · cẩu + đầu + cẩu + não nghĩa thành phần: cẩu + đầu + cẩu + não