狗娃 cẩu oa Hán Việt: cẩu oa Tổng quan Chó con.☸ Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 娃 (oa)Hán Việtcẩu oaCấu tạo狗 + 娃 · cẩu + oa nghĩa thành phần: cẩu + oa Nghĩa ViệtCihui Chó con.☸