狗子

gǒu zicẩu tử

Hán Việt: cẩu tử · Pinyin: gǒu zi

Tổng quan

(coll.) dog

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (coll.) dog
  • Biên soạn (coll.) dog

Eng

  • Cihui (coll.) dog
  • Tần suất từ (coll.) dog

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗子佛性 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀