狗尸 cẩu thi Hán Việt: cẩu thi Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 尸 (thi)Hán Việtcẩu thiCấu tạo狗 + 尸 · cẩu + thi nghĩa thành phần: cẩu + thi