狗屎

gǒu shǐ cẩu thỉ

Hán Việt: cẩu thỉ · Pinyin: gǒu shǐ

Tổng quan

phân chó | cứt chó | vô nghĩa

Cấu tạo: (cẩu) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân chó | cứt chó | vô nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人厭惡而加以辱罵的語詞。《新五代史.卷三三.死事傳.孫晟傳》:「晟輕延巳為人,常曰:『金碗玉盃而盛狗屎可乎?』」

Eng

  • CC-CEDICT canine excrement|dog poo|bullshit
  • Cihui canine excrement; dog poo; bullshit