狗展 gǒu zhǎn · cẩu triển Hán Việt: cẩu triển · Pinyin: gǒu zhǎn Tổng quan triển lãm chó Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 展 (triển)Pinyingǒu zhǎnHán Việtcẩu triểnCấu tạo狗 + 展 · cẩu + triển nghĩa thành phần: cẩu + triển Nghĩa ViệtCihui triển lãm chóEngCC-CEDICT dog showCihui dog show