狗帶

gǒu dài cẩu đái

Hán Việt: cẩu đái · Pinyin: gǒu dài

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) cút đi | lẻn đi | (phiên âm của "go die", có thể từ 去死)

Cấu tạo: (cẩu) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) cút đi | lẻn đi | (phiên âm của "go die", có thể từ 去死)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) to go away|to slink off|(transliteration of go die, possibly from 去死[qu4 si3])
  • Cihui (Internet slang) to go away/to slink off/(transliteration of "go die", possibly from 去死)