狗态 cẩu thái Hán Việt: cẩu thái Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 态 (thái)Hán Việtcẩu tháiCấu tạo狗 + 态 · cẩu + thái nghĩa thành phần: cẩu + thái