狗才 cẩu tài Hán Việt: cẩu tài Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 才 (tài)Hán Việtcẩu tàiCấu tạo狗 + 才 · cẩu + tài nghĩa thành phần: cẩu + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罵人是狗。《初刻拍案驚奇》卷六:「不消說了,這狗才必是謀姦小尼,老尼開門時,先劈倒了。」也作「狗材」。EngCihui 狗才 ǒucái n. a man of little competence M:¹fù