狗曲 cẩu khúc Hán Việt: cẩu khúc Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 曲 (khúc)Hán Việtcẩu khúcCấu tạo狗 + 曲 · cẩu + khúc nghĩa thành phần: cẩu + khúc