狗材 cẩu tài Hán Việt: cẩu tài Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 材 (tài)Hán Việtcẩu tàiCấu tạo狗 + 材 · cẩu + tài nghĩa thành phần: cẩu + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。指人是狗。元.秦𥳑夫《東堂老》第三折:「你在窯中等著,我如今尋那兩個狗材去。」也作「狗才」。